
Nguồn điện cung cấp lý tưởng được đặc trưng bởi dạng sóng hình sin thuần, với điện áp hiệu dụng RMS (Root Mean Square – giá trị hiệu dụng) và tần số theo tiêu chuẩn quy định của từng quốc gia. Trong thực tế vận hành, dạng sóng điện áp và dòng điện thường không đạt được trạng thái lý tưởng do chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác nhau.
Các hiện tượng gây méo dạng sóng có thể phát sinh từ chính hệ thống sử dụng điện hoặc từ lưới điện bên ngoài. Một số nhiễu loạn có nguồn gốc nội bộ và có thể được khắc phục, trong khi các hiện tượng khác lại xuất phát từ những tác động ở xa trên lưới điện hoặc do chất lượng cấp điện không ổn định.
Hoạt động đo lường, giám sát và phát hiện các hiện tượng này được quy định trong các tiêu chuẩn quốc tế như:
+ IEEE 1448 (Institute of Electrical and Electronics Engineers – tiêu chuẩn về đo chất lượng điện năng)
+ EN 50160 (European Norm – tiêu chuẩn châu Âu về đặc tính điện áp)
+ IEEE 1459 (Institute of Electrical and Electronics Engineers – tiêu chuẩn đo công suất trong hệ thống có sóng hài)
+ IEEE 519 (Institute of Electrical and Electronics Engineers – tiêu chuẩn giới hạn sóng hài)
Các tiêu chuẩn này bao phủ nhiều khía cạnh của chất lượng điện năng và phương pháp báo cáo, từ đặc tính điện áp đến tiêu thụ năng lượng.
Chất lượng điện năng được đánh giá thông qua các đại lượng sau:
+ Điện áp pha – đất (Phase to Ground Voltage): Điện áp cần được duy trì ổn định tại giá trị RMS (Root Mean Square – giá trị hiệu dụng), không xuất hiện hiện tượng sụt áp, quá áp hoặc gián đoạn điện áp.
+ Độ cân bằng điện áp (Voltage Balance): Góc lệch pha và biên độ điện áp giữa các pha cần đảm bảo đồng đều.
+ Dòng điện pha (Phase Current): Bao gồm biên độ, dạng sóng và xu hướng biến thiên theo thời gian.
+ Tần số (Frequency): Các tiêu chuẩn cho phép sai lệch tần số không vượt quá ±2 Hz (Hertz – đơn vị tần số).
+ Công suất tác dụng, công suất phản kháng và công suất biểu kiến
* Công suất tác dụng (Active Power): phần công suất thực sự được tiêu thụ
* Công suất phản kháng (Reactive Power): phần công suất trao đổi giữa nguồn và tải
* Công suất biểu kiến (Apparent Power): tổng hợp của công suất tác dụng và phản kháng
+ Hệ số công suất – Power Factor hoặc cos φ (Cosine Phi – cos của góc lệch pha): Là tỷ lệ giữa công suất tác dụng và công suất biểu kiến, giá trị cần đạt càng cao càng tốt.
+ Thành phần sóng hài (Harmonic Components): Sóng hài làm biến dạng dạng sóng hình sin lý tưởng, được mô tả thông qua các thành phần tần số xuất hiện trong tín hiệu.
+ THD (Total Harmonic Distortion – độ méo hài tổng): Là tỷ lệ giữa tổng các thành phần sóng hài so với thành phần cơ bản của tín hiệu.
+ Các sự kiện đặc biệt (Special Events): Phát sinh từ các hiện tượng bất thường trên lưới điện như sét đánh hoặc đóng cắt phụ tải lớn, thể hiện dưới dạng xung quá độ (Transient) hoặc dòng khởi động lớn (In-rush Current).
+ Flicker (Nhấp nháy điện áp): Là hiện tượng thay đổi độ sáng của nguồn chiếu sáng do dao động điện áp. Mặc dù ít phổ biến hơn hiện nay, flicker vẫn là một chỉ tiêu được quy định trong các tiêu chuẩn chất lượng điện năng.
Phần lớn các thông số chất lượng điện năng cần được giám sát trong thời gian dài, từ vài ngày đến vài tuần. Thiết bị đo ghi nhận dữ liệu theo các khoảng thời gian xác định và lưu lại các sự kiện bất thường. Tùy theo cấu hình, thiết bị có thể lưu dạng sóng điện áp và dòng điện dưới dạng oscilloscope (máy hiện sóng).
Vị trí đo chất lượng điện năng
Có hai vị trí điển hình để thực hiện đo chất lượng điện năng:
- Điểm đấu nối nguồn chính: Tại vị trí này, mọi nhiễu loạn từ lưới điện đều có thể được ghi nhận, trong khi ảnh hưởng từ các phụ tải nội bộ chưa rõ rệt. Các vấn đề chính thường liên quan đến công suất phản kháng, hệ số công suất và các sự kiện bất thường từ lưới điện.
- Vị trí cấp điện cho thiết bị nhạy cảm: Mục đích là xác nhận nguồn điện đáp ứng yêu cầu vận hành của thiết bị. Tại đây, các vấn đề liên quan đến sóng hài thường xuất hiện rõ rệt hơn.
- Chất lượng điện năng kém có thể gây:
+ Gia tăng tiêu thụ năng lượng
+ Tăng tổn hao và ứng suất nhiệt trên cáp
+ Gây nhiễu giữa các phần khác nhau của hệ thống điện
- Các biện pháp cải thiện phổ biến bao gồm:
+ Bộ lọc sóng hài dạng Notch Filter (bộ lọc dải chắn) cho phép chỉ các tần số mong muốn đi qua
+ Hệ thống tụ bù (Capacitor Bank) nhằm cải thiện hệ số công suất
+ Hệ thống cách ly (Isolated System) hoặc lồng Faraday (Faraday Cage – cấu trúc chắn nhiễu điện từ) để hạn chế nhiễu
Metrel cung cấp thiết bị đo chất lượng điện năng MI 2892, MI 2893 và MI 2992 đáp ứng Class A theo tiêu chuẩn IEC 61000-4-30 (International Electrotechnical Commission) với độ chính xác cao. Thiết bị được trang bị mô-đun thời gian GPS (Global Positioning System), tốc độ làm tươi nhanh và màn hình màu kích thước lớn, dễ quan sát. MI 2893 có khả năng phát hiện và hiển thị sóng hài, véc-tơ pha và các bất thường dạng sóng chỉ bằng cách kết nối trực tiếp vào lưới điện. Các phép đo tuân thủ các tiêu chuẩn EN 50160 (European Norm) và IEEE 519 (Institute of Electrical and Electronics Engineers). Thiết bị cho phép ghi đồng thời nhiều loại dữ liệu như xung quá độ và dạng sóng, với giao diện vận hành đơn giản nhờ các phím Quick-Set. Dữ liệu được lưu trữ trên thẻ nhớ SD (Secure Digital) và hỗ trợ kết nối Ethernet để truyền dữ liệu. Phần mềm Power View 3 cho phép phân tích chuyên sâu dữ liệu dài hạn, tạo báo cáo chuyên nghiệp và có tùy chọn vỏ bảo vệ chống chịu thời tiết cho ứng dụng ngoài trời.